Tìm hiểu các thuật ngữ thường gặp trong bóng đá hiện nay Cập nhật đến 07/2023

Bóng đá – môn thể thao vua của tất cả các môn thể thao, tạo sự kết nối giữa tất cả các người hâm mộ trên toàn thế giới. Là người đam mê trái bóng lăn trên sân cỏ, bạn cần hiểu và nắm rõ các thuật ngữ trong bóng đá. Vậy trong bóng đá có những thuật ngữ nào? Hãy cùng quản trị viên tìm hiểu một số thuật ngữ phổ biến nhất trong bóng đá. Đừng bỏ lỡ bài viết mới nhất được quản trị viên cập nhật tính đến 07/2023 bên dưới!

Tổng hợp các thuật ngữ bóng đá

Tổng hợp các thuật ngữ bóng đá phổ biến nhất tiếng Việt

Ký tự B trong thuật ngữ bóng đá pressing

  • Bóng đá phủi: Là loại bóng đãi diễn ra trên sân cỏ nhân tạo
  • Bàn thắng vàng: Là bàn thắng quyết định trong hiệp phụ
  • Bàn thắng bạc: là tổng bàn thắng tính từ đầu hiệp phụ, đội ghi nhiều bàn thắng chiến thắng.
  • Bán độ: Là hành vi vi phạm pháp luật của các cầu thủ nhằm đạt được tỷ số theo đề nghị, thường để kiếm lợi cá nhân.
  • Bán kết: Là vòng đấu nhằm chọn ra 2 đội để vào chung kết.
  • Bóng đá toàn lực: Để chỉ một cách chơi đẹp và hiệu quả trong bóng đá.
  • Bóng đá trong nhà: Để chỉ một loại bóng đá diễn ra trong nhà.

Ký hiệu C trong thuật ngữ bóng đá

  • Chiếc giày vàng: Để chỉ danh hiệu dành cho cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất trong một giải đấu.
  • Cầu thủ nhập tịch: Là cầu thủ nước ngoài sau đó trở thành công dân Việt Nam.
  • Cứa lòng: Để chỉ cú sút bằng lòng chân, có sự mạnh mẽ và xoáy.
  • Cú ăn ba: Là đội bóng giành được ba danh hiệu trong một mùa giải
  • Cầu thủ dự bị: Là những cầu thủ không bắt buộc phải thi đấu chính thức. Tham gia trận đấu khi có cầu thủ khác thay thế.
  • Chung kết: Là trận đấu quyết định nhà vô địch của giải đấu.
  • Catenaccio: Là một chiến thuật trong bóng đá, tập trung vào việc phòng ngự.
  • Cầu thủ của vòng đấu: Là giải thưởng dành cho cầu thủ xuất sắc nhất của một trận đấu.
  • Cruyff Turn: Để chỉ một kỹ thuật lừa bóng qua đối thủ và đi bóng.

Ký hiệu D trong thuật ngữ chiến thuật bóng đá

  • Derby: Dùng để chỉ những trận đấu giữa những đối thủ trong một vùng.
  • Đá luân lưu: Là cú sút phạt có sự tham gia của một cầu thủ và được thực hiện từ khoảng cách gần khung thành.
  • Danh thủ: Là những cầu thủ nổi tiếng trong ngành nhưng đã giải nghệ.
  • Đá phạt gián tiếp: Để chỉ phương thức đá phạt, bàn thắng chỉ được ghi sau khi một cầu thủ khác chạm vào bóng.
  • Đội hình: Là vị trí của các cầu thủ trên sân trong một đội bóng.
  • Đội trưởng: Là thành viên chỉ huy đội bóng trong trận đấu.

Ký hiệu G trong thuật ngữ pressing trong bóng đá

Ký hiệu G trong thuật ngữ pressing trong bóng đá

  • Ghi bàn trong bóng đá: Để ghi bàn, bóng phải đi qua khung thành của đội đối phương, nằm giữa hai cột chân ngang được đặt cách nhau 7,32m.
  • Gang tay vàng: Là giải thưởng dành cho thủ môn xuất sắc nhất sau mỗi giải đấu.
  • Giải nghệ: Chỉ những cầu thủ đã kết thúc sự nghiệp thi đấu bóng đá.

Ký hiệu H trong thuật ngữ bóng đá

  • Hiệp số bàn thắng – thua: Là chỉ số dựa trên số bàn thắng ghi trừ đi số bàn thua của đội bóng.
  • Hat-trick: Để chỉ cầu thủ đạt được thành tích ghi ba bàn thắng trong một trận đấu
  • Hậu vệ: Vị trí của cầu thủ đá sau dòng tiền vệ, hỗ trợ thủ môn ngăn chặn đối thủ ghi bàn.
  • Huấn luyện viên: Là người quản lý một đội tuyển hoặc câu lạc bộ.

Ký hiệu L trong thuật ngữ bóng đá

  • Giai đoạn chuyển nhượng: Là khoảng thời gian mà đội bóng có thể mua hoặc bán cầu thủ từ đội khác.
  • Liên đoàn bóng đá VN (VFF): Là tổ chức bóng đá cao nhất của Việt Nam.
  • Loạt sút luân lưu: Phương pháp quyết định đội thắng trong một trận đấu sau khi không có kết quả trong thời gian thi đấu chính thức.
  • Luật bàn thắng sân khách: Là phương pháp phá vỡ sự cân bằng khi hai đội đấu hai trận. Luật quy định đội nào ghi nhiều bàn thắng ở sân khách sẽ thắng.
  • Luật bóng đá: Hệ thống các quy tắc trong trò chơi bóng đá.
  • Quy định việt vị: Ngăn chặn lợi thế của cầu thủ tấn công bằng cách đợi bóng nằm giữa cầu thủ này và khung thành chỉ có thủ môn.

Ký hiệu N trong thuật ngữ bóng đá

  • Ném biên: Là cách khởi đầu lại trận đấu khi bóng bay ra ngoài biên trên hai sân.
  • Ngả người móc bóng: Để chỉ cú sút mà một cầu thủ thực hiện bằng cách nhảy lên không và sử dụng chân để đá bóng vào khung thành.
  • Quy tắc việt vị: Luật áp dụng cho giải bóng đá chuyên nghiệp ở Anh.

Ký hiệu P trong thuật ngữ bóng đá

  • Phản lưới nhà: Hành động đưa bóng vào lưới của đội nhà thay vì lưới đối phương.
  • Phạt đền: Hình thức phạt ở vị trí 11m tính từ cầu môn và thủ môn của đội bị phạt.

Ký hiệu R trong thuật ngữ bóng đá

Ký hiệu R trong thuật ngữ bóng đá

  • Rê bóng: Kỹ thuật giữ và kiểm soát bóng dưới chân để chuyển vị trí bóng qua đối thủ.
  • Sút bóng: Kỹ thuật cầu thủ sút bóng để đưa bóng đi một hướng nhất định.

Ký hiệu T trong thuật ngữ bóng đá

  • Thăng hạng: Khoảng thời gian mà các đội bóng thăng hạng hoặc xuống hạng dựa trên thành tích của họ trong một mùa giải.
  • Thẻ đỏ: Hình thức phạt từ nhẹ đến nặng: Cảnh cáo, thẻ vàng và thẻ đỏ.
  • Thẻ vàng: Hình phạt khi cầu thủ vi phạm như đẩy người, kéo áo, làm trì hoãn trận đấu…
  • Thể thức 2 lượt: Đội bóng thi đấu với nhau trong hai trận, mỗi đội đóng vai trò là đội chủ nhà trong một trận.
  • Thủ môn: Cầu thủ đứng ở vị trí cuối sân, kiểm soát khung thành đội nhà để ngăn chặn đối thủ ghi bàn.
  • Tiền đạo: Bao gồm tiền đạo chính, tiền đạo cánh, tiền đạo thứ 2 và tiền đạo phụ. Họ chơi gần khung thành của đội đối phương nhất.
  • Tiền vệ: Vị trí của cầu thủ chơi ở giữa tiền đạo và hậu vệ. Vị trí này có nhiệm vụ giành bóng, tiến công để tiền đạo ghi bàn.
  • Trợ lý trọng tài: Người hỗ trợ trọng tài trong việc thi hành luật bóng đá.

Kết luận

Qua bài viết trên, ta có thể thấy các thuật ngữ trong bóng đá rất đa dạng và phong phú. Hãy nắm vững những thuật ngữ này để hiểu sâu hơn về môn thể thao này.

Related Posts